Cấp học:  
Từ khóa:  
Phạm vi liên thông:  
Tìm thấy: 10387.

61. LÝ THỊ MAI TRINH
    Time and daily rountines: Tuần 4/ Unit 2 Lesson 1 Period 4/ Lý Thị Mai Trinh: biên soạn; Tiểu học Lê Lợi.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

62. LÝ THỊ MAI TRINH
    Time and daily rountines: Tuần 4/ Unit 2 Lesson 1 Period 3/ Lý Thị Mai Trinh: biên soạn; Tiểu học Lê Lợi.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

63. LÝ THỊ MAI TRINH
    Time and daily rountines: Tuần 3/ Unit 2 Lesson 1 Period 2/ Lý Thị Mai Trinh: biên soạn; Tiểu học Lê Lợi.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

64. LÝ THỊ MAI TRINH
    Time and daily rountines: Tuần 3/ Unit 2 Lesson 1 Period 1/ Lý Thị Mai Trinh: biên soạn; Tiểu học Lê Lợi.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Giáo án;

65. NGUYỄN THỊ HOA
    Period 22. Lesson 4: Communication/ Nguyễn Thị Hoa: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Giáo án;

66. NGUYỄN THỊ HOA
    Lesson 6: Skills 2/ Nguyễn Thị Hoa: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Giáo án;

67. NGUYỄN THỊ HOA
    Period 19. Lesson 4: Communication/ Nguyễn Thị Hoa: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Giáo án;

68. NGUYỄN THỊ HOA
    Period 16. Lesson 1: Getting started – Sounds like great work!/ Nguyễn Thị Hoa: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Giáo án;

69. NGUYỄN THỊ HOA
    Period 13. Lesson 5: Skills 1/ Nguyễn Thị Hoa: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Giáo án;

70. NGUYỄN THI HOA
    Period 10. Lesson 2: A closer look 1/ Nguyễn Thi Hoa: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Giáo án;

71. NGUYỄN THI HOA
    Lesson 3: A closer look 2/ Nguyễn Thi Hoa: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Giáo án;

72. BÙI BIÊN PHÒNG
    TA3_WW_Unit 4_Lesson 1_Part 4,5,6/ Bùi Biên Phòng: biên soạn; TH Đại Bản 1.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

73. TRẦN THỊ NGA
    Lesson 1: Getting started – It’s great to see you again!/ Trần Thị Nga: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

74. TRẦN THỊ NGA
    Lesson 5: Skills 1/ Trần Thị Nga: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

75. TRẦN THỊ NGA
    Lesson 2: A Close Look 1/ Trần Thị Nga: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

76. TRẦN THỊ NGA
    Lesson 6: Skills 2/ Trần Thị Nga: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

77. TRẦN THỊ NGA
    Period 4: Lesson 3: A closer look 2/ Trần Thị Nga: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

78. TRẦN THỊ NGA
    Period 1: Introduction and revision/ Trần Thị Nga: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Giáo án;

79. TRẦN THỊ NGA
    Lesson 3: A closer look 2 – Grammar / Trần Thị Nga: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Giáo án;

80. TRẦN THỊ NGA
    Lesson 1:  The present simple / Trần Thị Nga: biên soạn; Trường THCS Thắng Tượng.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Giáo án;

Trang Đầu |Trang trước |Trang sau |